Capital City: Hanoi
- Ho Chi Minh City (Pop. 8,993,082)
- Hanoi (Pop. 8,000,000)
- Da Nang (Pop. 988,561)
- Haiphong (Pop. 841,520)
- Biên Hòa (Pop. 830,829)
ISO Alpha-2: VN
ISO Alpha-3: VNM
IANA Time Zone: Asia/Bangkok (UTC+07:00)
Provinces in Vietnam
Time Now in Major Cities in Vietnam
- Bạc Liêu Tue 02:35:27
- Bảo Lộc Tue 02:35:27
- Bến Tre Tue 02:35:27
- Biên Hòa Tue 02:35:27
- Bình Minh Tue 02:35:27
- Bình Thủy Tue 02:35:27
- Buôn Hồ Tue 02:35:27
- Buôn Ma Thuột Tue 02:35:27
- Cà Mau Tue 02:35:27
- Cái Răng Tue 02:35:27
- Cẩm Phả Tue 02:35:27
- Cẩm Phả Mines Tue 02:35:27
- Cam Ranh Tue 02:35:27
- Cần Giuộc Tue 02:35:27
- Cần Thơ Tue 02:35:27
- Cao Bằng Tue 02:35:27
- Châu Đốc Tue 02:35:27
- Chí Linh Tue 02:35:27
- Cờ Đỏ Tue 02:35:27
- Củ Chi Tue 02:35:27
- Cung Kiệm Tue 02:35:27
- Da Nang Tue 02:35:27
- Dĩ An Tue 02:35:27
- Đồng Hới Tue 02:35:27
- Đưc Trọng Tue 02:35:27
- Ðà Lạt Tue 02:35:27
- Gò Công Tue 02:35:27
- Hạ Long Tue 02:35:27
- Haiphong Tue 02:35:27
- Hanoi Tue 02:35:27
- Ho Chi Minh City Tue 02:35:27
- Hòa Bình Tue 02:35:27
- Huế Tue 02:35:27
- Huyện Lâm Hà Tue 02:35:27
- Kon Tum Tue 02:35:27
- La Gi Tue 02:35:27
- Long Xuyên Tue 02:35:27
- Móng Cái Tue 02:35:27
- Mỹ Tho Tue 02:35:27
- Nam Định Tue 02:35:27
- Nha Trang Tue 02:35:27
- Ninh Hòa Tue 02:35:27
- Ô Môn Tue 02:35:27
- Phan Rang-Tháp Chàm Tue 02:35:27
- Phan Thiết Tue 02:35:27
- Phong Điền Tue 02:35:27
- Phú Quốc Tue 02:35:27
- Pleiku Tue 02:35:27
- Quận Đức Thành Tue 02:35:27
- Quận Đức Thịnh Tue 02:35:27
- Qui Nhon Tue 02:35:27
- Rạch Giá Tue 02:35:27
- Sa Dec Tue 02:35:27
- Sóc Trăng Tue 02:35:27
- Sơn Tây Tue 02:35:27
- Sông Cầu Tue 02:35:27
- Tam Kỳ Tue 02:35:27
- Tân An Tue 02:35:27
- Tây Ninh Tue 02:35:27
- Thái Nguyên Tue 02:35:27
- Thanh Hóa Tue 02:35:27
- Thới Lai Tue 02:35:27
- Thốt Nốt Tue 02:35:27
- Thủ Dầu Một Tue 02:35:27
- Thuận An Tue 02:35:27
- Việt Trì Tue 02:35:27
- Vinh Tue 02:35:27
- Vĩnh Châu Tue 02:35:27
- Vĩnh Long Tue 02:35:27
- Vĩnh Thạnh Tue 02:35:27
- Vũng Tàu Tue 02:35:27
- Yên Bái Tue 02:35:27
- Yên Vinh Tue 02:35:27
| City | Current Time |
|---|---|
| Bạc Liêu | Tue 02:35:27 |
| Bảo Lộc | Tue 02:35:27 |
| Bến Tre | Tue 02:35:27 |
| Biên Hòa | Tue 02:35:27 |
| Bình Minh | Tue 02:35:27 |
| Bình Thủy | Tue 02:35:27 |
| Buôn Hồ | Tue 02:35:27 |
| Buôn Ma Thuột | Tue 02:35:27 |
| Cà Mau | Tue 02:35:27 |
| Cái Răng | Tue 02:35:27 |
| Cẩm Phả | Tue 02:35:27 |
| Cẩm Phả Mines | Tue 02:35:27 |
| Cam Ranh | Tue 02:35:27 |
| Cần Giuộc | Tue 02:35:27 |
| Cần Thơ | Tue 02:35:27 |
| Cao Bằng | Tue 02:35:27 |
| Châu Đốc | Tue 02:35:27 |
| Chí Linh | Tue 02:35:27 |
| Cờ Đỏ | Tue 02:35:27 |
| Củ Chi | Tue 02:35:27 |
| Cung Kiệm | Tue 02:35:27 |
| Da Nang | Tue 02:35:27 |
| Dĩ An | Tue 02:35:27 |
| Đồng Hới | Tue 02:35:27 |
| Đưc Trọng | Tue 02:35:27 |
| Ðà Lạt | Tue 02:35:27 |
| Gò Công | Tue 02:35:27 |
| Hạ Long | Tue 02:35:27 |
| Haiphong | Tue 02:35:27 |
| Hanoi | Tue 02:35:27 |
| Ho Chi Minh City | Tue 02:35:27 |
| Hòa Bình | Tue 02:35:27 |
| Huế | Tue 02:35:27 |
| Huyện Lâm Hà | Tue 02:35:27 |
| Kon Tum | Tue 02:35:27 |
| La Gi | Tue 02:35:27 |
| Long Xuyên | Tue 02:35:27 |
| Móng Cái | Tue 02:35:27 |
| Mỹ Tho | Tue 02:35:27 |
| Nam Định | Tue 02:35:27 |
| Nha Trang | Tue 02:35:27 |
| Ninh Hòa | Tue 02:35:27 |
| Ô Môn | Tue 02:35:27 |
| Phan Rang-Tháp Chàm | Tue 02:35:27 |
| Phan Thiết | Tue 02:35:27 |
| Phong Điền | Tue 02:35:27 |
| Phú Quốc | Tue 02:35:27 |
| Pleiku | Tue 02:35:27 |
| Quận Đức Thành | Tue 02:35:27 |
| Quận Đức Thịnh | Tue 02:35:27 |
| Qui Nhon | Tue 02:35:27 |
| Rạch Giá | Tue 02:35:27 |
| Sa Dec | Tue 02:35:27 |
| Sóc Trăng | Tue 02:35:27 |
| Sơn Tây | Tue 02:35:27 |
| Sông Cầu | Tue 02:35:27 |
| Tam Kỳ | Tue 02:35:27 |
| Tân An | Tue 02:35:27 |
| Tây Ninh | Tue 02:35:27 |
| Thái Nguyên | Tue 02:35:27 |
| Thanh Hóa | Tue 02:35:27 |
| Thới Lai | Tue 02:35:27 |
| Thốt Nốt | Tue 02:35:27 |
| Thủ Dầu Một | Tue 02:35:27 |
| Thuận An | Tue 02:35:27 |
| Việt Trì | Tue 02:35:27 |
| Vinh | Tue 02:35:27 |
| Vĩnh Châu | Tue 02:35:27 |
| Vĩnh Long | Tue 02:35:27 |
| Vĩnh Thạnh | Tue 02:35:27 |
| Vũng Tàu | Tue 02:35:27 |
| Yên Bái | Tue 02:35:27 |
| Yên Vinh | Tue 02:35:27 |
Time Now in All IANA Timezones for Vietnam
- Asia/Bangkok Tue 02:35:27
- Asia/Ho_Chi_Minh Tue 02:35:27
- Asia/Saigon Tue 02:35:27
| Timezone | Current Time |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Tue 02:35:27 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Tue 02:35:27 |
| Asia/Saigon | Tue 02:35:27 |
Sunrise and Sunset in Vietnam (73 Locations)
-
Bạc Liêu
5:41 AM6:20 PM
-
Bảo Lộc
5:28 AM6:16 PM
-
Bến Tre
5:36 AM6:19 PM
-
Biên Hòa
5:33 AM6:18 PM
-
Bình Minh
5:39 AM6:21 PM
-
Bình Thủy
5:39 AM6:21 PM
-
Buôn Hồ
5:24 AM6:16 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:25 AM6:17 PM
-
Cà Mau
5:43 AM6:22 PM
-
Cái Răng
5:39 AM6:21 PM
-
Cẩm Phả
5:12 AM6:36 PM
-
Cẩm Phả Mines
5:12 AM6:36 PM
-
Cam Ranh
5:22 AM6:11 PM
-
Cần Giuộc
5:35 AM6:18 PM
-
Cần Thơ
5:39 AM6:21 PM
-
Cao Bằng
5:13 AM6:43 PM
-
Châu Đốc
5:41 AM6:25 PM
-
Chí Linh
5:16 AM6:40 PM
-
Cờ Đỏ
5:40 AM6:22 PM
-
Củ Chi
5:35 AM6:20 PM
-
Cung Kiệm
5:16 AM6:40 PM
-
Da Nang
5:18 AM6:22 PM
-
Dĩ An
5:34 AM6:19 PM
-
Đồng Hới
5:22 AM6:31 PM
-
Đưc Trọng
5:26 AM6:14 PM
-
Ðà Lạt
5:25 AM6:14 PM
-
Gò Công
5:35 AM6:18 PM
-
Hạ Long
5:13 AM6:36 PM
-
Haiphong
5:15 AM6:38 PM
-
Hanoi
5:18 AM6:41 PM
-
Ho Chi Minh City
5:34 AM6:19 PM
-
Hòa Bình
5:21 AM6:43 PM
-
Huế
5:20 AM6:25 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:26 AM6:14 PM
-
Kon Tum
5:22 AM6:20 PM
-
La Gi
5:30 AM6:14 PM
-
Long Xuyên
5:40 AM6:23 PM
-
Móng Cái
5:09 AM6:34 PM
-
Mỹ Tho
5:36 AM6:19 PM
-
Nam Định
5:18 AM6:39 PM
-
Nha Trang
5:21 AM6:11 PM
-
Ninh Hòa
5:21 AM6:12 PM
-
Ô Môn
5:40 AM6:22 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:24 AM6:11 PM
-
Phan Thiết
5:28 AM6:13 PM
-
Phong Điền
5:40 AM6:21 PM
-
Phú Quốc
5:46 AM6:28 PM
-
Pleiku
5:23 AM6:19 PM
-
Quận Đức Thành
5:39 AM6:22 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:39 AM6:22 PM
-
Qui Nhon
5:19 AM6:14 PM
-
Rạch Giá
5:42 AM6:24 PM
-
Sa Dec
5:39 AM6:21 PM
-
Sóc Trăng
5:39 AM6:19 PM
-
Sơn Tây
5:19 AM6:43 PM
-
Sông Cầu
5:19 AM6:13 PM
-
Tam Kỳ
5:18 AM6:20 PM
-
Tân An
5:36 AM6:19 PM
-
Tây Ninh
5:36 AM6:22 PM
-
Thái Nguyên
5:17 AM6:43 PM
-
Thanh Hóa
5:21 AM6:39 PM
-
Thới Lai
5:40 AM6:22 PM
-
Thốt Nốt
5:40 AM6:22 PM
-
Thủ Dầu Một
5:34 AM6:19 PM
-
Thuận An
5:34 AM6:19 PM
-
Việt Trì
5:19 AM6:44 PM
-
Vinh
5:23 AM6:37 PM
-
Vĩnh Châu
5:40 AM6:19 PM
-
Vĩnh Long
5:38 AM6:21 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:40 AM6:23 PM
-
Vũng Tàu
5:33 AM6:16 PM
-
Yên Bái
5:20 AM6:47 PM
-
Yên Vinh
5:23 AM6:37 PM
| City | ↑ Sunrise | ↓ Sunset |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:41 AM
|
6:20 PM
|
| Bảo Lộc |
5:28 AM
|
6:16 PM
|
| Bến Tre |
5:36 AM
|
6:19 PM
|
| Biên Hòa |
5:33 AM
|
6:18 PM
|
| Bình Minh |
5:39 AM
|
6:21 PM
|
| Bình Thủy |
5:39 AM
|
6:21 PM
|
| Buôn Hồ |
5:24 AM
|
6:16 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:25 AM
|
6:17 PM
|
| Cà Mau |
5:43 AM
|
6:22 PM
|
| Cái Răng |
5:39 AM
|
6:21 PM
|
| Cẩm Phả |
5:12 AM
|
6:36 PM
|
| Cẩm Phả Mines |
5:12 AM
|
6:36 PM
|
| Cam Ranh |
5:22 AM
|
6:11 PM
|
| Cần Giuộc |
5:35 AM
|
6:18 PM
|
| Cần Thơ |
5:39 AM
|
6:21 PM
|
| Cao Bằng |
5:13 AM
|
6:43 PM
|
| Châu Đốc |
5:41 AM
|
6:25 PM
|
| Chí Linh |
5:16 AM
|
6:40 PM
|
| Cờ Đỏ |
5:40 AM
|
6:22 PM
|
| Củ Chi |
5:35 AM
|
6:20 PM
|
| Cung Kiệm |
5:16 AM
|
6:40 PM
|
| Da Nang |
5:18 AM
|
6:22 PM
|
| Dĩ An |
5:34 AM
|
6:19 PM
|
| Đồng Hới |
5:22 AM
|
6:31 PM
|
| Đưc Trọng |
5:26 AM
|
6:14 PM
|
| Ðà Lạt |
5:25 AM
|
6:14 PM
|
| Gò Công |
5:35 AM
|
6:18 PM
|
| Hạ Long |
5:13 AM
|
6:36 PM
|
| Haiphong |
5:15 AM
|
6:38 PM
|
| Hanoi |
5:18 AM
|
6:41 PM
|
| Ho Chi Minh City |
5:34 AM
|
6:19 PM
|
| Hòa Bình |
5:21 AM
|
6:43 PM
|
| Huế |
5:20 AM
|
6:25 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
5:26 AM
|
6:14 PM
|
| Kon Tum |
5:22 AM
|
6:20 PM
|
| La Gi |
5:30 AM
|
6:14 PM
|
| Long Xuyên |
5:40 AM
|
6:23 PM
|
| Móng Cái |
5:09 AM
|
6:34 PM
|
| Mỹ Tho |
5:36 AM
|
6:19 PM
|
| Nam Định |
5:18 AM
|
6:39 PM
|
| Nha Trang |
5:21 AM
|
6:11 PM
|
| Ninh Hòa |
5:21 AM
|
6:12 PM
|
| Ô Môn |
5:40 AM
|
6:22 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:24 AM
|
6:11 PM
|
| Phan Thiết |
5:28 AM
|
6:13 PM
|
| Phong Điền |
5:40 AM
|
6:21 PM
|
| Phú Quốc |
5:46 AM
|
6:28 PM
|
| Pleiku |
5:23 AM
|
6:19 PM
|
| Quận Đức Thành |
5:39 AM
|
6:22 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
5:39 AM
|
6:22 PM
|
| Qui Nhon |
5:19 AM
|
6:14 PM
|
| Rạch Giá |
5:42 AM
|
6:24 PM
|
| Sa Dec |
5:39 AM
|
6:21 PM
|
| Sóc Trăng |
5:39 AM
|
6:19 PM
|
| Sơn Tây |
5:19 AM
|
6:43 PM
|
| Sông Cầu |
5:19 AM
|
6:13 PM
|
| Tam Kỳ |
5:18 AM
|
6:20 PM
|
| Tân An |
5:36 AM
|
6:19 PM
|
| Tây Ninh |
5:36 AM
|
6:22 PM
|
| Thái Nguyên |
5:17 AM
|
6:43 PM
|
| Thanh Hóa |
5:21 AM
|
6:39 PM
|
| Thới Lai |
5:40 AM
|
6:22 PM
|
| Thốt Nốt |
5:40 AM
|
6:22 PM
|
| Thủ Dầu Một |
5:34 AM
|
6:19 PM
|
| Thuận An |
5:34 AM
|
6:19 PM
|
| Việt Trì |
5:19 AM
|
6:44 PM
|
| Vinh |
5:23 AM
|
6:37 PM
|
| Vĩnh Châu |
5:40 AM
|
6:19 PM
|
| Vĩnh Long |
5:38 AM
|
6:21 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
5:40 AM
|
6:23 PM
|
| Vũng Tàu |
5:33 AM
|
6:16 PM
|
| Yên Bái |
5:20 AM
|
6:47 PM
|
| Yên Vinh |
5:23 AM
|
6:37 PM
|
Current Weather in Vietnam (73 Locations)
| City | Condition | Temp. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Information about Vietnam
| Population | 95,540,395 |
| Area | 329,560 km² |
| ISO Numeric Code | 704 |
| FIPS Code | VM |
| Top Level Domain | .vn |
| Currency | Dong (VND) |
| Phone Prefix | +84 |
| Country Code | +84 |
| Postal Code Format | ###### |
| Postal Code Regex | ^(\d{6})$ |
| Languages | EN (en), FR (fr), KM (km), VI (vi), ZH (zh) |
| Neighbouring Countries | 🇰🇭 Cambodia, 🇨🇳 China, 🇱🇦 Laos |
Upcoming Public Holidays in Vietnam
This year, Vietnam observes 12 public holidays, with 14 scheduled for 2027. The next holiday is National Day on 01 Sep. The most recently passed holiday was International Labor Day. Explore the full calendar of Public Holidays in Vietnam to plan your schedule.
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday
FAQ — Vietnam
Common questions about this page — answers customized for the data shown above.